khăn trắng

Học thuật
Thân thiện
khăn trắng

Cô giáo cầm một chiếc khăn trắng để lau bảng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khăn bằng vải trắng dùng để trở: Đây một loại khăn được làm từ vải màu trắng, công dụng chính để trở, tức là lau khô hoặc thấm nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ dùng khăn trắng để trở tay sau khi rửa. (Mẹ dùng khăn trắng để lau khô tay sau khi rửa.)
    • Trên bàn ăn luôn một chiếc khăn trắng sạch sẽ. (Trên bàn ăn luôn một chiếc khăn trắng sạch sẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khăn trắng tinh": nhấn mạnh độ sạch sẽ, mới mẻ của chiếc khăn.
    • ấy giặt khăn trắng thật sạch, trông khăn trắng tinh như mới. ( ấy giặt khăn trắng thật sạch, trông khăn trắng tinh như mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Khăn mặt: danh từ chỉ loại khăn dùng để lau mặt, có thể không phải màu trắng.
  • Khăn tắm: danh từ chỉ loại khăn lớn hơn, dùng để lau người sau khi tắm.
  • Khăn lau: danh từ chỉ khăn dùng cho mục đích lau chùi nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Khăn lau: (từ đồng nghĩa gần, chỉ chung khăn dùng để lau)
  • Vải trắng: (từ chỉ chất liệu màu sắc, nhưng không mang đặc tính "dùng để trở" như một vật dụng hoàn chỉnh)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "khăn trắng")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "khăn trắng")

khăn trắng

Cô giáo cầm một chiếc khăn trắng để lau bảng.

  1. Khăn bằng vải trắng dùng để trở.

Từ gần giống